Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

charitableness

/'tʃæritəblnis/

danh từ

  • lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo
  • tính khoan dung, tính độ lượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being charitable; the exercise of\n charity.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...