Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

charity-boy

/'tʃæritibɔi/

danh từ

  • học sinh trường trẻ em mồ côi; đứa bé ở viện trẻ mồ côi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...