charity-school
/'tʃæritisku:l/
danh từ
- trường trẻ em mồ côi; viện trẻ mồ côi
Biến thể từ
charity-schools số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...