Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charlatanic

/,ʃɑːlɜː'tænɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charlatanic

//

  • xem charlatan
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Charlatanical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...