Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charlock

/'tʃɑ:lɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charlock

/'tʃɑ:lɔk/

danh từ

  • (thực vật học) bạch giới ruộng
Định nghĩa tiếng Anh

n weedy Eurasian plant often a pest in grain fields

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...