charlock
/'tʃɑ:lɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
charlock
/'tʃɑ:lɔk/
danh từ
- (thực vật học) bạch giới ruộng
Định nghĩa tiếng Anh
n weedy Eurasian plant often a pest in grain fields