Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charlote

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charlote

//

* danh từ
  • bữa điểm tâm có quả với thịt; món sác-lốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...