Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

charmeuse

/ʃɑ:'mə:z/

danh từ

  • xa tanh sacmơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...