Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39726

charmless

/'tʃɑ:mlis/

tính từ

  • không đẹp, vô duyên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Destitute of charms.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...