Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charqui

/'tʃɑ:ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charqui

//

* danh từ
  • thịt bò phơi nắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Jerked beef; beef cut into long strips and dried in the wind and sun.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...