Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charterhouse

/'tʃɑ:təhaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charterhouse

/'tʃɑ:təhaus/

danh từ

  • nhà tế bần nuôi người già (ở Luân-đôn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Carthusian monastery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...