Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chartermember

/'tʃɑ:tə'membə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chartermember

/'tʃɑ:tə'membə/

danh từ

  • uỷ viên sáng lập (một tổ chức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...