Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chartermember

/'tʃɑ:tə'membə/

danh từ

  • uỷ viên sáng lập (một tổ chức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...