Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chartist

//

* danh từ
  • người tham gia phong trào hiến chương (ở anh vào những năm 1830)
Biến thể từ chartists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a 19th century English reformer who advocated better social and economic conditions for working people\nn. a stock market analyst who tries to predict market trends from graphs of recent prices of securities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...