Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chartist

/'tʃɑ:tist/
Biến thể từ chartists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chartist

//

* danh từ
  • người tham gia phong trào hiến chương (ở anh vào những năm 1830)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a 19th century English reformer who advocated better social and economic conditions for working people n. a stock market analyst who tries to predict market trends from graphs of recent prices of securities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...