Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

charwoman

/'tʃɑ:,wumən/

danh từ

  • người đàn bà giúp việc gia đình (theo giờ hoặc công nhật)
Biến thể từ charwomen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a human female employed to do housework

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...