Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chasmogamy

/kæz'mɔ^әmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chasmogamy

//

* danh từ
  • (thực vật) tính thụ phấn mở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...