Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chastely

/'tʃeistli/ phổ biến #35566
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chastely

//

  • xem chaste
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a chaste and virtuous manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...