Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35566

chastely

//

  • xem chaste
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a chaste and virtuous manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...