Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chastisement

/'tʃæstizmənt/ phổ biến #33509
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chastisement

/'tʃæstizmənt/

danh từ

  • sự trừng phạt, sự trừng trị
  • sự đánh đập
Định nghĩa tiếng Anh

n verbal punishment n a rebuke for making a mistake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...