chastisement
/'tʃæstizmənt/ phổ biến #33509
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chastisement
/'tʃæstizmənt/
danh từ
- sự trừng phạt, sự trừng trị
- sự đánh đập
Định nghĩa tiếng Anh
n verbal punishment n a rebuke for making a mistake