Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chastiser

/tʃæs'taizə/

danh từ

  • người trừng phạt, người trừng trị
  • người đánh đập
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who chastises; a punisher; a corrector.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...