Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chat along

/tʃæt əˈlɔŋ/

Nghĩa thường dùng

nói chuyện thân mật với ai đó động từ

“We can chat along while we wait.”Chúng ta có thể trò chuyện trong khi chờ đợi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...