Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chatelaine

/'tʃætəlein/ phổ biến #40441
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chatelaine

/'tʃætəlein/

danh từ

  • dây đeo chìa khoá; dây đeo đồng hồ; xà tích
  • bà chủ phong lưu ở nông thôn
  • bà chủ (tiếp khách)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the mistress of a chateau or large country house n. a chain formerly worn at the waist by women; for carrying a purse or bunch of keys etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...