Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chatterer

/'tʃætərə/

danh từ

  • người ba hoa, người hay nói huyên thiên
Biến thể từ chatterers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an obnoxious and foolish and loquacious talker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...