chatterer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chatterer
/'tʃætərə/
danh từ
- người ba hoa, người hay nói huyên thiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. an obnoxious and foolish and loquacious talker
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an obnoxious and foolish and loquacious talker
Đang tải...