Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chattiness

//

* danh từ
  • sự ăn nói huyên thuyên, sự ăn nói ba hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being chatty, or of talking easily and\n pleasantly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...