Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chaulmoogra

/tʃɔl'mu:grə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chaulmoogra

/tʃɔl'mu:grə/

danh từ

  • (thực vật học) cây chùm bao, cây đại phong tử
    • chaulmoogra oil: dầu đại phong tử (để chữa bệnh hủi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. East Indian tree with oily seeds yield chaulmoogra oil used to treat leprosy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...