Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chauvinistically

/ˊʃouvәnistikәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chauvinistically

//

* phó từ
  • có tính cách bá quyền, hống hách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...