chaw-bacon
/'tʃɔ:,beikən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chaw-bacon
/'tʃɔ:,beikən/
danh từ
- người thô kệch; người ngờ nghệch
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...