Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheap jack

/'tʃi:pdʤæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheap jack

/'tʃi:pdʤæk/

danh từ

  • người bán rong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...