Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cheapish

/'ʃi:piʃ/

tính từ

  • hơi rẻ, hơi hạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...