Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheaply

/'tʃipli/ Oxford 3000 phổ biến #13400
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheaply

//

* phó từ
  • rẻ, rẻ tiền
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a cheap manner r. with little expenditure of money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...