Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #13400

cheaply

//

* phó từ
  • rẻ, rẻ tiền
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a cheap manner\nr. with little expenditure of money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...