Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33683

cheapness

/'tʃi:pnis/

danh từ

  • sự rẻ, sự rẻ tiền ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n. tastelessness by virtue of being cheap and vulgar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...