Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Cheat at exams

Nghĩa thường dùng

Gian lận trong các kỳ thi cụm từ

“Student are not permitted to cheat at exams”Học sinh không được phép gian lận trong các kỳ thi

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...