Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheat on an exam

/tʃiːt ɒn ən ɪɡˈzæm/

Nghĩa thường dùng

gian lận trong bài thi cụm từ

“He cheated on the final exam.”Anh ấy đã gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...