Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cheatable

//

* tính từ
  • có thể lừa bịp được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being cheated.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...