cheating spouse /ˈtʃiːtɪŋ ˈspaʊz/
cụm từ
- vợ/chồng ngoại tình, vợ/chồng không chung thủy
- catch a cheating spouse: bắt quả tang vợ/chồng ngoại tình
- suspect a cheating spouse: nghi ngờ vợ/chồng ngoại tình
- confront a cheating spouse: đối chất với vợ/chồng ngoại tình