Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cheating spouse /ˈtʃiːtɪŋ ˈspaʊz/

cụm từ

  • vợ/chồng ngoại tình, vợ/chồng không chung thủy
    • catch a cheating spouse: bắt quả tang vợ/chồng ngoại tình
    • suspect a cheating spouse: nghi ngờ vợ/chồng ngoại tình
    • confront a cheating spouse: đối chất với vợ/chồng ngoại tình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...