check away
Nghĩa thường dùng
“I will check away from the office today.”Hôm nay tôi sẽ kiểm tra từ xa văn phòng.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I will check away from the office today.”Hôm nay tôi sẽ kiểm tra từ xa văn phòng.
Đang tải...