Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

check down

/ʧɛk daʊn/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra hoặc xem xét một cách kỹ lưỡng động từ

“Please check down the list for any mistakes.”Xin hãy kiểm tra danh sách để tìm lỗi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...