check down
Nghĩa thường dùng
“Please check down the list for any mistakes.”Xin hãy kiểm tra danh sách để tìm lỗi.
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please check down the list for any mistakes.”Xin hãy kiểm tra danh sách để tìm lỗi.
Đang tải...