check emails
Nghĩa thường dùng
kiểm tra email
verb + noun
“I check emails every morning.”Tôi kiểm tra email mỗi sáng.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I check emails every morning.”Tôi kiểm tra email mỗi sáng.
Đang tải...