check in on
Nghĩa thường dùng
“I want to check in on my grandmother this weekend.”Tôi muốn thăm bà tôi vào cuối tuần này.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to check in on my grandmother this weekend.”Tôi muốn thăm bà tôi vào cuối tuần này.
Đang tải...