check in with
Nghĩa thường dùng
“I need to check in with my team about the project.”Tôi cần liên lạc với nhóm của mình về dự án.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I need to check in with my team about the project.”Tôi cần liên lạc với nhóm của mình về dự án.
Đang tải...