Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

check notifications

/tʃɛk ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃənz/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra thông báo cụm từ

“Don't forget to check your notifications.”Đừng quên kiểm tra thông báo của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...