check out for
Nghĩa thường dùng
“You should check out for any errors in your work.”Bạn nên kiểm tra xem có lỗi nào trong công việc của bạn không.
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You should check out for any errors in your work.”Bạn nên kiểm tra xem có lỗi nào trong công việc của bạn không.
Đang tải...