Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

check your answer

/tʃek jɔːr ˈɑːnsər/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra câu trả lời cụm từ

“Check your answer with your friend.”Kiểm tra câu trả lời của bạn với bạn bè.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...