Từ điển Anh–Việt

111.901 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

check your email

/ˌtʃek jɔːr ˈiːmeɪl/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra hộp thư điện tử cụm từ

“I check my email every morning before class starts.”Tôi kiểm tra email mỗi sáng trước khi vào lớp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...