Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

check-in baggage

cụm từ

  • hành lý ký gửi (hành lý được gửi vào khoang hàng của máy bay, không mang theo người vào cabin)
    • check-in baggage allowance: hạn mức hành lý ký gửi
    • excess check-in baggage: hành lý ký gửi quá cước
    • check-in baggage drop-off: nơi gửi hành lý ký gửi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...