Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

check-string

/'tʃekstriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

check-string

/'tʃekstriɳ/

danh từ

  • dây báo hãm (ở toa xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...