Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

check-string

/'tʃekstriɳ/

danh từ

  • dây báo hãm (ở toa xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...