Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

check-up

/'tʃek'ʌp/

danh từ

  • sự kiểm tra, sự kiểm soát; sự kiểm lại; sự kiểm tra toàn bộ (sức khoẻ...)
Biến thể từ check-ups số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...