checkbook
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
checkbook
//
- như cheque-book
Định nghĩa tiếng Anh
n. a book issued to holders of checking accounts
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a book issued to holders of checking accounts
Đang tải...