Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13113

checkbook

//

  • như cheque-book
Định nghĩa tiếng Anh

n. a book issued to holders of checking accounts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...