Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

checkbook

/'tʃekbuk/ phổ biến #13113
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

checkbook

//

  • như cheque-book
Định nghĩa tiếng Anh

n. a book issued to holders of checking accounts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...