Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

check baggage

/tʃɛk ˈbæɡɪdʒ/

Đang hiển thị mục gốc check baggage cho “checked baggage”.

Nghĩa thường dùng

Để lại hành lý của bạn ở sân bay trước khi bay. cụm từ

“Don't forget to check your baggage at the counter.”Đừng quên gửi hành lý của bạn tại quầy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...