Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20735

checkerboard

/'tʃekəbɔ:d/

danh từ

  • bàn cờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a board having 64 squares of two alternating colors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...