checkered
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
checkered
//
- như chequered
Định nghĩa tiếng Anh
s. marked by changeable fortune
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. marked by changeable fortune
Đang tải...