Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

checkered

/'tʃekәd/ GRE phổ biến #17095
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

checkered

//

  • như chequered
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by changeable fortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...