Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17095

checkered

//

  • như chequered
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by changeable fortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...