Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9039

checklist

//

  • (Tech) danh sách kiểm
Biến thể từ checklists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a list of items (names or tasks etc.) to be checked or consulted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...