Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

checkout

/ˈtʃek.aʊt/

Nghĩa thường dùng

thanh toán danh từ

“Please go to the checkout to pay.”Xin vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • quầy tính tiền
  • quá trình thanh toán

ví dụ

The checkout line moved quickly today. — Hàng tại quầy tính tiền hôm nay di chuyển nhanh.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...