checkout
/ˈtʃek.aʊt/
Nghĩa thường dùng
thanh toán
danh từ
“Please go to the checkout to pay.”Xin vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- quầy tính tiền
- quá trình thanh toán
ví dụ
The checkout line moved quickly today. — Hàng tại quầy tính tiền hôm nay di chuyển nhanh.